EXCELSA

Hồ sơ giống cà phê Excelsa

Thông tin về cây cà phê mít (Excelsa)

1. Thông tin tổng quan

Cà phê mít, tên khoa học là Coffea excelsa (thỉnh thoảng được xếp chung với Coffea liberica), là một loài cà phê thuộc họ Thiến Thảo (Rubiaceae). Loài này được gọi là cà phê mít tại Việt Nam do lá và cây có kích thước lớn, tương tự cây mít. Đây là loại cà phê quý hiếm, chiếm khoảng 1% tổng sản lượng cà phê thế giới, và được biết đến với hương vị đặc trưng, thường có vị chua thanh, phù hợp với gu cà phê châu Âu. Cà phê Excelsa thường được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất cà phê hòa tan hoặc trộn với các loại cà phê khác (Robusta, Arabica) để tạo hương vị độc đáo. Hạt cà phê mít có màu vàng, sáng bóng, với mùi thơm nhẹ giống mít sấy khi rang.

2. Mục tiêu lai tạo

Mục tiêu lai tạo cà phê mít chủ yếu tập trung vào:

  • Tăng khả năng chống chịu: Excelsa được lai tạo để tận dụng khả năng chịu hạn và kháng sâu bệnh tốt, đặc biệt là bệnh gỉ sắt và nấm hồng. Loài này thường được sử dụng làm gốc ghép cho các giống cà phê khác (như Robusta) để cải thiện sức chống chịu môi trường khắc nghiệt.
  • Đa dạng hóa hương vị: Nhằm tạo ra sản phẩm cà phê có vị chua đặc trưng, phù hợp với thị trường châu Âu và sản xuất cà phê hòa tan.
  • Tăng giá trị kinh tế: Dù năng suất không cao, việc lai tạo giúp cải thiện chất lượng hạt và khả năng thích nghi với các vùng đất khó, từ đó mang lại giá trị kinh tế cho nông dân ở những khu vực không lý tưởng cho cà phê Robusta hay Arabica.

 

3. Đặc điểm nông học

  • Hình thái:
    • Cây cà phê mít có kích thước lớn, cao tới 6-10m nếu không cắt tỉa, nhưng thường được giữ ở độ cao 2-4m để thuận tiện thu hoạch.
    • Lá to, hình oval, dài 15-22cm, rộng 10-14cm, mép lá gợn sóng, màu xanh đậm, bóng.
    • Quả hình bầu dục, lớn hơn so với Arabica và Robusta, vỏ dày, mỗi quả thường chứa 2 nhân. Hạt cà phê có kích thước lớn, xốp, hàm lượng caffeine cao (2-4%).
  • Yêu cầu sinh thái:
    • Thích hợp với khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ 26-30°C, lượng mưa 800-1000mm/năm.
    • Độ cao lý tưởng: 700-1000m, thấp hơn Arabica nhưng cao hơn Robusta.
    • Đất: Có thể trồng trên nhiều loại đất (đất đỏ bazan, đất xám, đất thịt pha), nhưng cần đất tơi xốp, thoát nước tốt, pH 5.0-6.5.
  • Đặc điểm sinh trưởng:
    • Cây sinh trưởng mạnh, chịu hạn tốt, kháng sâu bệnh (gỉ sắt, nấm hồng) tốt hơn Arabica.
    • Hoa nở phụ thuộc vào mưa, thường muộn hơn các loài cà phê khác (thu hoạch vào khoảng tháng 12 âm lịch ở Tây Nguyên).
    • Thời gian cho quả: 3-5 năm sau khi trồng, vòng đời khai thác lên đến 30 năm, nhưng năng suất giảm mạnh sau năm thứ 20.

4. Địa điểm canh tác

Tại Việt Nam, cà phê mít được trồng chủ yếu ở các tỉnh có điều kiện phù hợp cho cây công nghiệp nhưng không lý tưởng cho cà phê Robusta hay Arabica, bao gồm:

  • Nghệ An, Quảng Trị: Vùng Bắc Trung Bộ, nơi có đất đai và khí hậu thích hợp.
  • Gia Lai, Kon Tum: Vùng Tây Nguyên, nhưng diện tích trồng không lớn do năng suất thấp.
  • Tây Ninh: Một số khu vực có trồng cà phê mít, tận dụng khả năng chịu hạn.
  • Đắk Lắk: Dù là thủ phủ cà phê Việt Nam, diện tích trồng cà phê mít tại đây rất hạn chế vì ưu tiên các giống năng suất cao như Robusta. Cà phê mít thường được trồng quảng canh hoặc làm hàng rào tự nhiên bao quanh các vườn cà phê khác.

 

5. Năng suất và chất lượng

  • Năng suất:
    • Trung bình 1-3 tấn/ha, thấp hơn đáng kể so với Robusta (3-5 tấn/ha) hay các giống lai cao sản như TR4 (5-7 tấn/ha).
    • Năng suất thấp do cây phụ thuộc vào mưa để nở hoa và đậu quả, cộng với mật độ trồng thưa (5-7m/cây).
  • Chất lượng:
    • Hạt cà phê mít có vị chua thanh đặc trưng, hương thơm giống mít sấy, phù hợp để pha trộn tạo hậu vị độc đáo.
    • Hàm lượng caffeine cao (2-4%), cao hơn Arabica (1-2%) và tương đương Robusta.
    • Chất lượng hạt không đồng đều, tỷ lệ nhân thấp hơn các giống khác do vỏ quả dày, đòi hỏi kỹ thuật chế biến phức tạp.
    • Phù hợp cho sản xuất cà phê hòa tan, đặc biệt tại thị trường châu Âu, và ngày càng được chú ý trong phân khúc cà phê đặc sản.

 

6. Tình hình sử dụng tại Việt Nam

  • Diện tích và sản lượng: Cà phê mít chỉ chiếm khoảng 1% tổng diện tích canh tác cà phê tại Việt Nam (khoảng 600.000ha), tương đương 6.000ha, chủ yếu tập trung ở các vùng kể trên.
  • Ứng dụng:
    • Thường được trộn với cà phê Robusta hoặc Arabica để tăng hương vị trong sản xuất cà phê bột hoặc cà phê hòa tan.
    • Sử dụng làm gốc ghép cho các giống cà phê khác do khả năng chịu hạn và kháng sâu bệnh tốt.
    • Tại Quảng Trị, vùng cà phê mít (Liberica) có diện tích đáng kể (hơn 600ha), được sử dụng để sản xuất cà phê hòa tan và xuất khẩu.

 

  • Xu hướng gần đây:
    • Cà phê mít đang có dấu hiệu quay trở lại nhờ nhu cầu cà phê hòa tan tăng và sự quan tâm đến các giống cà phê đặc sản.
    • Một số doanh nghiệp như Century Coffee cung cấp cà phê mít chất lượng cao (loại 1 hữu cơ và loại 2 phổ thông), với quy trình khép kín từ thu hoạch đến phân phối.
  • Thách thức: Do năng suất thấp và vị chua không phù hợp với thị hiếu nội địa, cà phê mít ít được ưa chuộng để canh tác đại trà. Tuy nhiên, việc chế biến đúng cách có thể nâng cao giá trị, đặc biệt ở thị trường quốc tế.

7. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Khả năng thích nghi: Chịu hạn tốt, phù hợp với các vùng đất khô cằn hoặc đất bạc màu. Kháng sâu bệnh tốt, đặc biệt là gỉ sắt và nấm hồng.
  • Hương vị đặc trưng: Vị chua thanh và mùi mít sấy tạo ra sản phẩm độc đáo, phù hợp với thị trường cà phê hòa tan và gu châu Âu.
  • Ứng dụng linh hoạt: Dùng làm gốc ghép hoặc pha trộn để tăng hương vị.
  • Tuổi thọ cao: Có thể khai thác hơn 30 năm nếu chăm sóc tốt.
  • Đa dạng hóa cây trồng: Có thể trồng xen với cây ăn quả (chuối, đu đủ, dứa) để tăng thu nhập.

 

Hạn chế:

  • Năng suất thấp: Chỉ đạt 1-3 tấn/ha, không cạnh tranh được với Robusta hoặc các giống lai cao sản.
  • Chất lượng không đồng đều: Vỏ quả dày, tỷ lệ nhân thấp, đòi hỏi kỹ thuật chế biến phức tạp.
  • Phụ thuộc vào mưa: Hoa nở và đậu quả phụ thuộc vào lượng mưa, dẫn đến thời gian thu hoạch muộn (tháng 12 âm lịch).
  • Thị trường hạn chế: Vị chua không phù hợp với thị hiếu nội địa, chủ yếu phục vụ xuất khẩu hoặc sản xuất cà phê hòa tan.
  • Diện tích trồng hạn chế: Không được mở rộng do ưu tiên các giống năng suất cao hơn.

Kết luận

Cà phê mít (Excelsa) là một giống cà phê độc đáo với tiềm năng kinh tế lớn nếu được đầu tư đúng cách, đặc biệt trong chế biến sâu và xuất khẩu. Tuy nhiên, do năng suất thấp và thị trường tiêu thụ còn hạn chế, nó vẫn chưa được phổ biến rộng rãi tại Việt Nam. Việc áp dụng kỹ thuật canh tác hiện đại, cải tiến chế biến và quảng bá thương hiệu có thể giúp nâng cao giá trị của giống cà phê này trong tương lai.

Excelsa Coffee Variety Profile

Information about the Excelsa coffee plant

1. General information

Coffea excelsa, scientifically known as Coffea excelsa (sometimes grouped with Coffea liberica), is a species of coffee in the Rubiaceae family. This species is called jackfruit coffee in Vietnam because of its large leaves and tree, similar to the jackfruit tree. This is a rare coffee, accounting for about 1% of the total world coffee production, and is known for its characteristic flavor, often with a light sour taste, suitable for European coffee tastes. Excelsa coffee is often used as an ingredient in the production of instant coffee or mixed with other types of coffee (Robusta, Arabica) to create a unique flavor. Jackfruit coffee beans are yellow, shiny, with a light aroma similar to dried jackfruit when roasted.

2. Breeding objectives

The main breeding objectives of jackfruit coffee are:

• Increasing resistance: Excelsa is bred to take advantage of its drought resistance and good resistance to pests and diseases, especially rust and pink mold. This species is often used as a rootstock for other coffee varieties (such as Robusta) to improve resistance to harsh environments.

• Diversifying flavors: To create coffee products with a characteristic sour taste, suitable for the European market and instant coffee production.

• Increasing economic value: Although the yield is not high, hybridization helps improve bean quality and adaptability to difficult lands, thereby bringing economic value to farmers in areas that are not ideal for Robusta or Arabica coffee.

 

3. Agronomic characteristics

• Morphology:

o Jackfruit coffee trees are large, up to 6-10m high if not pruned, but are usually kept at a height of 2-4m for easy harvesting.

o Large, oval leaves, 15-22cm long, 10-14cm wide, wavy edges, dark green, glossy.

o Oval fruit, larger than Arabica and Robusta, thick shell, each fruit usually contains 2 beans. Coffee beans are large, spongy, high caffeine content (2-4%).

• Ecological requirements:

o Suitable for tropical climates, temperature 26-30°C, rainfall 800-1000mm/year.

o Ideal altitude: 700-1000m, lower than Arabica but higher than Robusta.

o Soil: Can be grown on many types of soil (red basalt soil, gray soil, loam soil), but requires loose, well-drained soil, pH 5.0-6.5.

• Growth characteristics:

o The tree grows strongly, is drought-resistant, and is more resistant to pests (rust, pink fungus) than Arabica.

o Flowers bloom depending on rain, often later than other coffee species (harvested around the 12th lunar month in the Central Highlands).

o Fruiting time: 3-5 years after planting, the exploitation cycle is up to 30 years, but productivity decreases sharply after the 20th year.

4. Cultivation locations

In Vietnam, jackfruit coffee is grown mainly in provinces with suitable conditions for industrial crops but not ideal for Robusta or Arabica coffee, including:

• Nghe An, Quang Tri: North Central region, where the soil and climate are suitable.

• Gia Lai, Kon Tum: Central Highlands, but the planting area is not large due to low productivity.

• Tay Ninh: Some areas grow jackfruit coffee, taking advantage of its drought resistance.

• Dak Lak: Although it is the coffee capital of Vietnam, the area for growing jackfruit coffee here is very limited because of the priority given to high-yielding varieties such as Robusta. Jackfruit coffee is often grown extensively or as a natural fence surrounding other coffee gardens.

 

5. Yield and quality

• Yield:

o Average 1-3 tons/ha, significantly lower than Robusta (3-5 tons/ha) or high-yield hybrid varieties such as TR4 (5-7 tons/ha).

o Low yield because the tree depends on rain to bloom and set fruit, combined with low planting density (5-7m/tree).

 

• Quality:

o Jackfruit coffee beans have a characteristic sour taste, the aroma is similar to dried jackfruit, suitable for blending to create a unique aftertaste.

o High caffeine content (2-4%), higher than Arabica (1-2%) and equivalent to Robusta.

o Uneven bean quality, lower kernel ratio than other varieties due to thick fruit shell, requiring complex processing techniques.

o Suitable for instant coffee production, especially in the European market, and increasingly gaining attention in the specialty coffee segment.

7. Advantages and disadvantages

Advantages:

• Adaptability: Good drought tolerance, suitable for arid or poor soil. Good resistance to pests, especially rust and pink mold.

• Characteristic flavor: The sour taste and dried jackfruit scent create a unique product, suitable for the instant coffee market and European taste.

• Flexible application: Used as a rootstock or blended to enhance flavor.

• Long life: Can be exploited for more than 30 years if well cared for.

• Crop diversification: Can be intercropped with fruit trees (banana, papaya, pineapple) to increase income.

 

Disadvantages:

• Low yield: Only 1-3 tons/ha, cannot compete with Robusta or high-yielding hybrids.

• Uneven quality: Thick fruit peel, low kernel ratio, requiring complex processing techniques.

• Rain-dependent: Flowering and fruiting depend on rainfall, resulting in a late harvest (lunar December).

 

• Limited market: The sour taste does not suit domestic tastes, mainly serving export or instant coffee production.

• Limited planting area: Not expanded due to priority given to higher-yielding varieties.

Conclusion

Jackfruit coffee (Excelsa) is a unique coffee variety with great economic potential if properly invested in, especially in deep processing and export. However, due to low productivity and limited consumption market, it has not been widely popularized in Vietnam. Applying modern cultivation techniques, improving processing and promoting the brand can help increase the value of this coffee variety in the future.

#Excelsa #Cà phê Mít

Đang xem: EXCELSA