Hồ sơ giống cà phê Arabica THA2 _Arabica coffee variety profile THA2

Hồ sơ giống cà phê Arabica THA2 _Arabica coffee variety profile THA2 (English bellow)

1. Thông tin tổng quan

  • Tên giống: Arabica THA2
  • Mã hiệu: THA2
  • Loại cây: Cà phê Arabica (Coffea arabica)
  • Nguồn gốc: Lai tạo và chọn lọc tại Việt Nam 
  • Cơ quan phát triển: Viện Khoa học kỹ thuật Nông Nghiệp Tây Nguyên (WASI)

2. Mục tiêu lai tạo

  • Nâng cao chất lượng hạt cà phê Arabica đặc sản.
  • Thích nghi khí hậu nhiệt đới núi cao (độ cao > 1.000m).
  • Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và thích hợp với canh tác hữu cơ.

3. Đặc điểm nông học

Đặc tính

Mô tả

Chiều cao cây

Trung bình – thấp, tán gọn

Hình thái

Cành khỏe, lá xanh đậm

Quả

 

Hạt

 

Thời gian thu hoạch 

 

4. Đặc điểm canh tác

  • Độ cao phù hợp: Trên 1.000m so với mực nước biển
  • Khí hậu phù hợp: Mát mẻ, lượng mưa 1.500–2.000 mm/năm
  • Đất: Tơi xốp, giàu hữu cơ, thoát nước tốt
  • Thời gian ra hoa: Cuối mùa khô – đầu mùa mưa

5. Năng suất và chất lượng

  • Năng suất trung bình: 1.5– 1.8 tấn nhân/ha/năm
  • Kích cỡ hạt: Tỷ lệ sàng 16–18 cao
  • Chất lượng ly:
    • Vị chua sáng, sạch
    • Hương trái cây (mận, cam, đào)
    • Hậu vị ngọt, cân bằng

6. Tình hình sử dụng tại Việt Nam

  • Tỉnh trồng: Lâm Đồng (Đà Lạt – Cầu Đất), Sơn La, Mộc Châu
  • Đơn vị/nông trại sử dụng: Một số nông trại cà phê đặc sản (chưa phổ biến rộng)
  • Hình thức canh tác: Canh tác hữu cơ/bán hữu cơ, chăm sóc theo hướng chất lượng cao

7. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Chất lượng ly tốt, thích hợp rang light/medium
  • Thích nghi tốt với khí hậu núi cao
  • Cây khỏe, phù hợp với canh tác bền vững

Hạn chế:

  • Nhạy cảm với bệnh rỉ sắt nếu trồng dưới thấp hoặc vùng ẩm cao
  • Cần chăm sóc kỹ trong giai đoạn kiến thiết cơ bản
8. Kết luận

Arabica coffee variety profile THA2

1. General information

• Variety name: Arabica THA2

• Code: THA2 (Thai Arabica No. 2)

• Plant type: Arabica coffee (Coffea arabica)

• Origin: Bred and selected in Vietnam

• Development agency: Western Highlands Agriculture and Forestry Science Institute

2. Breeding objectives

• Improve the quality of specialty Arabica coffee beans.

• Adapt to highland tropical climate (altitude > 1,000m).

• Increase resistance to pests and diseases and suitability for organic farming.

3. Agronomic characteristics

Attributes Description

Tree height Medium – low, compact canopy

Morphology Strong branches, dark green leaves

Young buds Green or light green mixed with copper

Planting density 3,300 – 4,000 trees/ha

Growth ability Stable development, less lodging

 

4. Cultivation characteristics

• Suitable altitude: Over 1,000m (Cau Dat, Son La, Moc Chau...)

• Suitable climate: Cool, rainfall 1,500–2,000 mm/year

• Soil: Loose, rich in organic matter, well-drained

• Flowering time: Late dry season – early rainy season

5. Yield and quality

• Average yield: 1.5–1.8 tons of kernels/ha/year

• Seed size: High screening rate 16–18

• Cup quality:

o Bright, clean sour taste

o Fruity aroma (plum, orange, peach)

o Aftertaste sweet, balanced

6. Usage in Vietnam

• Growing provinces: Lam Dong (Da Lat - Cau Dat), Son La, Moc Chau

• Unit/farm using: Some specialty coffee farms (not widely available)

• Cultivation method: Organic/semi-organic farming, high-quality care

7. Advantages and limitations

Advantages:

• Good cup quality, suitable for light/medium roasting

• Well adapted to high mountain climates

• Strong plants, suitable for sustainable cultivation

Limitations:

• Sensitive to rust if planted in low or humid areas

• Needs careful care during the basic construction phase

 

Đang xem: Hồ sơ giống cà phê Arabica THA2 _Arabica coffee variety profile THA2